CÔNG TY TNHH TM DV THIẾT BỊ ĐIỆN LÂM NGUYÊN

NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG

HOTLINE

0919 47 88 43

Hân hạnh phục vụ quý khách!

Phích Cắm & Ổ Cắm Công Nghiệp Series PK – Schneider

Phích Cắm & Ổ Cắm Công Nghiệp Series PK – Schneider

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất !

Mô tả ngắn

Phích Cắm & Ổ Cắm Công Nghiệp Series PK – Schneider

  • Tiêu chuẩn : IEC 60309
  • Tiêu chuẩn đấu nối: 6H
  • Được thiết kế dùng trong các điều kiện khắc nghiệt.
  • Được làm bằng vật liệu Polyamid chiệu được va đập, nhiệt độ và có độ cách điện cao.
  • Dễ dàng lắp đặt.
  • Ứng dụng: Thích hợp dùng dùng trong các nghành công nghiệp máy, nhà máy điện và trong xây dá»±ng.
  • Hàng chính hãng mới 100%.
  • Bảo hành 12 tháng.
  • Chứng từ CO, CQ, hóa đơn VAT.
  • Giao hàng toàn quốc.
  • Uy tín và tin cậy.

Chi tiết sản phẩm

Phích Cắm & Ổ Cắm Công Nghiệp Series PK – Schneider
Phích Cắm Di Động – Wander Plug
STT Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2P + E 250 V 16A IP44 PKE16M423
2 2P + E 250 V 32A IP44 PKE32M423
3 3P + E 415 V 16A IP44 PKE16M434
4 3P + E 415 V 32A IP44 PKE32M434
5 3P + N + E 415 V 16A IP44 PKE16M435
6 3P + N + E 415 V 32A IP44 PKE32M435
7 2P + E 250 V 16A IP67 PKE16M723
8 2P + E 250 V 32A IP67 PKE32M723
9 2P + E 250 V 63A IP67 81378
 10 2P + E 250 V 125A IP67 81390
 11 3P + E 415 V 16A IP67  PKE16M734
 12 3P + E 415 V 32A IP67  PKE32M734
 13 3P + E 415 V 63A IP67  81382
 14 3P + E 415 V 125A IP67 81394
15 3P + N + E 415 V 16A IP67 PKE16M735
16 3P + N + E 415 V 32A IP67 PKE32M735
 17 3P + N + E 415 V 63A IP67 81383
 18 3P + N + E 415 V 125A IP67 81395
Ổ Cắm Di Động – Connector
STT Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2P + E 250 V 16A IP44 PKF16M423
2 2P + E 250 V 32A IP44 PKF32M423
3 3P + E 415 V 16A IP44 PKF16M434
4 3P + E 415 V 32A IP44 PKF32M434
5 3P + N + E 415 V 16A IP44 PKF16M435
6 3P + N + E 415 V 32A IP44 PKF32M435
7 2P + E 250 V 16A IP67 PKF16M723
8 2P + E 250 V 32A IP67 PKF32M723
9 2P + E 250 V 63A IP67 81478
10 2P + E 250 V 125A IP67 81490
11 3P + E 415 V 16A IP67 PKF16M734
12 3P + E 415 V 32A IP67 PKF32M734
13 3P + E 415 V 63A IP67 81482
14 3P + E 415 V 125A IP67 81494
15 3P + N + E 415 V 16A IP67 PKF16M735
16 3P + N + E 415 V 32A IP67 PKF32M735
17 3P + N + E 415 V 63A IP67 81483
18 3P + N + E 415 V 125A IP67 81495
Ổ Cắm Âm Dạng Thẳng – Straight Panel Mounted Socket
STT Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2P + E 250 V 16A IP44 PKF16G423
2 2P + E 250 V 32A IP44 PKF32G423
3 3P + E 415 V 16A IP44 PKF16G434
4 3P + E 415 V 32A IP44 PKF32G434
5 3P + N + E 415 V 16A IP44 PKF16G435
6 3P + N + E 415 V 32A IP44 PKF32G435
7 2P + E 250 V 16A IP67 PKF16G723
8 2P + E 250 V 32A IP67 PKF32G723
9 2P + E 250 V 63A IP67 81678
10 2P + E 250 V 125A IP67 81690
11 3P + E 415 V 16A IP67 PKF16G734
12 3P + E 415 V 32A IP67 PKF32G734
13 3P + E 415 V 63A IP67 81682
14 3P + E 415 V 125A IP67 81694
15 3P + N + E 415 V 16A IP67 PKF16G735
16 3P + N + E 415 V 32A IP67 PKF32G735
17 3P + N + E 415 V 63A IP67 81683
18 3P + N + E 415 V 125A IP67 81695
Ổ Cắm Âm Dạng Nghiêng – Angle Panel Mounted Socket
STT Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2P + E 250 V 16A IP44 PKF16F423
2 2P + E 250 V 32A IP44 PKF32F423
3 3P + E 415 V 16A IP44 PKF16F434
4 3P + E 415 V 32A IP44 PKF32F434
5 3P + N + E 415 V 16A IP44 PKF16F435
6 3P + N + E 415 V 32A IP44 PKF32F435
7 2P + E 250 V 16A IP67 PKF16F723
8 2P + E 250 V 32A IP67 PKF32F723
9 2P + E 250 V 63A IP67 81278
10 2P + E 250 V 125A IP67 81290
11 3P + E 415 V 16A IP67 PKF16F734
12 3P + E 415 V 32A IP67 PKF32F734
13 3P + E 415 V 63A IP67 81282
14 3P + E 415 V 125A IP67 81294
15 3P + N + E 415 V 16A IP67 PKF16F735
16 3P + N + E 415 V 32A IP67 PKF32F735
17 3P + N + E 415 V 63A IP67 81283
18 3P + N + E 415 V 125A IP67 81295
Ổ Cắm Nổi – Wall Mounted Socket
STT Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2P + E 250 V 16A IP44 PKF16W423
2 2P + E 250 V 32A IP44 PKF32W423
3 3P + E 415 V 16A IP44 PKF16W434
4 3P + E 415 V 32A IP44 PKF32W434
5 3P + N + E 415 V 16A IP44 PKF16W435
6 3P + N + E 415 V 32A IP44 PKF32W435
7 2P + E 250 V 16A IP67 PKF16W723
8 2P + E 250 V 32A IP67 PKF32W723
9 2P + E 250 V 63A IP67 81178
10 3P + E 415 V 16A IP67 PKF16W734
11 3P + E 415 V 32A IP67 PKF32W734
12 3P + E 415 V 63A IP67 81182
13 3P + E 415 V 125A IP67 81194
14 3P + N + E 415 V 16A IP67 PKF16W735
15 3P + N + E 415 V 32A IP67 PKF32W735
16 3P + N + E 415 V 63A IP67 81183
17 3P + N + E 415 V 125A IP67 81195
Ổ Nối Nhiều Ngả – Multi Adapter
STT Số Ngả Chia
Số Cực Điện Áp Định Mức Dòng Điện Định Mức Cấp Bảo Vệ Mã Hàng
1 2 Ngả 2P + E 250 V 16A IP44 PKZM403
2 3 Ngả 2P + E 250 V 32A IP44 PKZM409
3 2 Ngả 2P + E 250 V 16A IP67 PKZM703
4 3 Ngả 2P + E 250 V 32A IP67 PKZM709

Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá tốt nhất!

Sản phẩm cùng loại

A9N61500 – MCB DC 1P 0.5A 250VDC 6kA

Original price was: 1.314.500 ₫.Current price is: 788.700 ₫.

-40%

A9N61501 – MCB DC 1P 1A 250VDC 6kA

Original price was: 1.111.000 ₫.Current price is: 666.600 ₫.

-40%

A9N61502 – MCB DC 1P 2A 250VDC 6kA

Original price was: 1.111.000 ₫.Current price is: 666.600 ₫.

-40%

A9N61503 – MCB DC 1P 3A 250VDC 6kA

Original price was: 1.111.000 ₫.Current price is: 666.600 ₫.

-40%

GIỎ HÀNG

QUÉT MÃ QR ZALO

PHÒNG KINH DOANH

Nhà phân phối Siemens

Nhà phân phối Schneider

Nhà phân phối CHINT

Đối tác