Tá»§ Äiá»n Dân Dụng Schneider
Tá»§ Äiá»n Dân Dụng Schneider
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất !
Mô tả ngắn
Tủ Điện Dân Dụng Schneider
- Cấp độ bảo vệ: IP 40, IK07
- Dòng định mức:
4 module: 50A
6 đến 36 module: 63A - Vật liệu: Vật liệu tổng hợp chống cháy và chịu nhiệt độ cao đến 650oC
- Tính cách ly : Class 2
- Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60695-2-11, IEC 60439-3, IEC 60529, EN 50102,IEC 60670-24
- Hàng chính hãng mới 100%.
- Bảo hành 12 tháng.
- Chứng từ CO, CQ, hóa đơn VAT.
- Giao hàng toàn quốc.
- Uy tín và tin cậy.
Chi tiết sản phẩm
Tủ Điện Dân Dụng Schneider
| Tủ điện nhựa âm tường – E9 | |||
| STT | Số Module (x18mm) |
Kích Cỡ (WxHxD) |
Mã Hàng |
| 1 | 4 | 136x222x92 mm | EZ9E0104 |
| 2 | 4 đến 8 | 208x222x92 mm | EZ9E108S2F |
| 3 |
8 đến 12 | 280x222x92 mm | EZ9E112S2F |
| 4 |
14 đến 18 | 398x252x102 mm | EZ9E118S2F |
| 5 |
16 đến 24 | 300x345x100 mm | EZ9E212S2F |
| 6 | 24 đến 36 | 300x470x103 mm | EZ9E312S2F |
| Tủ điện nhựa âm – Resi9 MP (Mini pragma) | ||||
| STT | Số Module (x18mm) |
Kích Cỡ (WxHxD) |
Mã Hàng (Cửa trắng) | Mã Hàng (Cửa mờ) |
| 1 | 4 | 150x252x98 mm | MIP22104 | MIP22104T |
| 2 | 6 | 186x252x98 mm | MIP22106 | MIP22106T |
| 3 | 8 | 222x252x98 mm | MIP22108 | MIP22108T |
| 4 | 12 | 294x252x98 mm | MIP22112 | MIP22112T |
| 5 | 18 | 402x252x98 mm | MIP22118 | MIP22118T |
| 6 | 24 | 294x377x98 mm | MIP22212 | MIP22212T |
| 8 | 36 | 294x502x98 mm | MIP22312 | MIP22312T |
| Tủ điện nhựa nổi – Resi9 MP (Mini pragma) | ||||
| STT | Số Module (x18mm) |
Kích Cỡ (WxHxD) |
Mã Hàng (Cửa trắng) | Mã Hàng (Cửa mờ) |
| 1 | 4 | 124x198x95 mm | MIP12104 | MIP12104T |
| 2 | 6 | 160x198x95 mm | MIP12106 | MIP12106T |
| 3 | 8 | 196x228x101.5 mm | MIP12108 | MIP12108T |
| 4 | 12 | 268x228x101.5 mm | MIP12112 | MIP12112T |
| 5 | 18 | 376x228x101.5 mm | MIP12118 | MIP12118T |
| 6 | 24 | 268x353x102 mm | MIP12212 | MIP12212T |
| 8 | 36 | 267x478x102 mm | MIP12312 | MIP12312T |
| Tủ điện kim loại – Acti9 | |||
| STT | Số Module (x18mm) |
Kích Cỡ (WxHxD) |
Mã Hàng |
| 1 | 4 | 221x244x98 mm | A9HESN04 |
| 2 | 6 | 257x244x98 mm | A9HESN06 |
| 3 | 8 | 293x244x98 mm | A9HESN08 |
| 4 | 12 | 365x244x98 mm | A9HESN12 |
| 5 | 16 | 437x244x98 mm | A9HESN16 |
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
Sản phẩm cùng loại

A9N61500 – MCB DC 1P 0.5A 250VDC 6kA
Original price was: 1.314.500 ₫.788.700 ₫Current price is: 788.700 ₫.
-40%

A9N61501 – MCB DC 1P 1A 250VDC 6kA
Original price was: 1.111.000 ₫.666.600 ₫Current price is: 666.600 ₫.
-40%

A9N61502 – MCB DC 1P 2A 250VDC 6kA
Original price was: 1.111.000 ₫.666.600 ₫Current price is: 666.600 ₫.
-40%

A9N61503 – MCB DC 1P 3A 250VDC 6kA
Original price was: 1.111.000 ₫.666.600 ₫Current price is: 666.600 ₫.
-40%
GIỎ HÀNG
PHÒNG KINH DOANH
Nhà phân phối Siemens

Nhà phân phối Schneider

Nhà phân phối CHINT
















